Đừng học tiếng anh - $14: Giao tiếp

By 60sfire.com - April 09, 2020

Câu nói song ngữ về mẹo giao tiếp

Đừng học tiếng anh, mà hãy tập trung học những kiến thức hữu ích bằng tiếng anh, rồi tự dưng tiếng anh của mày sẽ giỏi

Lưu ý nha: Đây chỉ là đoạn kiến thức tao sưu tầm trên mạng, ko phải kinh nghiệm cá nhân của tao, nên đừng có hiểu lầm nha.

Câu nói nè!

When apologizing, never use the word "but", as it sounds like you're trying to shift the blame to the other person.

Tạm dịch:

Khi xin lỗi, đừng bao giờ sử dụng từ "nhưng", bởi lẽ nó nghe giống như bạn đang cố đổ lỗi lầm cho người khác.

Từ vựng:


Nếu ko biết cách phát âm, mày có thể tra từng từ lên những từ điển trực tuyến và bấm vào cái loa để nghe cách phát âm của nó.

Còn nếu mày chẳng biết loại từ điển trực tuyến nào thì xem bài viết này nè. Tao chia sẻ rồi.

Bấm vào đầu Trump để xem bài viết đó.


Bấm vào đầu Trump để xem bài viết

---Chú thít---

v: động từ dạng gốc

v-ing: động từ dạng thêm ing

v/es: động từ dạng số ít

v2: động từ dạng quá khứ đơn

v3: động từ dạng quá khứ hoàn thành

n: danh từ (mặc định là dạng số ít hoặc dạng gốc)

nn: danh từ dạng số nhiều

Adj: tính từ

Adv: trạng từ

Những chú thít này để làm gì?

Lát nữa xem hết bài rồi biết. Kkkk...

Apologize (v) : xin lỗi, hối lỗi... - Apologizing (v-ing): xin lỗi, hối lỗi

Never: không bao giờ, chưa bao giờ, đừng bao giờ...

Use (v): dùng, sử dụng - Using (v-ing): dùng, sử dụng...

Word (n): từ (ý là từ ngữ á, theo định nghia của từ điển longman thì từ là một nhóm các ký tự được ghép lại với nhau để có một ý nghĩa cụ thể nào đó)

But: nhưng

As: bởi lẽ, bởi vì, vì...

Sound (v): nghe có vẻ, nghe (như thế nào) - Sounds (v/es): nghe có vẻ, nghe...

Like: như, giống như...

It sounds like: nghe có vẻ như...

Try (v): cố gắng... - Trying (v-ing): cố gắng...

Shift (v): chuyển, di chuyển...(cái gì đó)... - Shifting (v-ing): di chuyển, chuyển...

Blame (n) lỗi lầm, trách nhiệm phải chịu (thường là vì một điều gì đó tồi tệ)

Shift the blame to/onto... (v): đổ lỗi cho..., chuyển trách nhiệm cho...

Other: khác...

Person (n): người

The other person: người khác

Love (v): yêu - Loving (v-ing): yêu

Someone: ai đó, một người nào đó...

Say (v): nói...

Say "..." to (ai đó) (v): nói "..." với ai đó...

Mention... to.... (v): đề cập/ nhắc tới...với... - Mentioning...to... (v-ing): đề cập/ nhắc tới...với...

The idea (n): ý tưởng đó (ý tưởng mà cả người nói và người nghe đều biết)

Tell...(v): kể... - Telling (v-ing): kể...

Tell (ai đó) (cái gì) (v): kể cho (ai đó) về (cái gì đó)

Secret (n): bí mật - Secrets (nn): những bí mật

Tell (ai đó) your secrets: kể cho (ai đó) những bí mật của bạn

Please (v): làm hài lòng..., làm vui...

Please everyone (v): làm hài lòng mọi người, làm mọi người vui

Because: bởi vì... (thấy nó cùng nghĩa với "as" nên đang thắc mắc sự khác biệt giữa "because" và "as" đúng ko? Tao khuyên thật, kệ bố nó đi, đừng cố tìm cách phân biệt, cứ chịu khó đọc nhiều, nghe nhiều rồi mày sẽ tự hiểu thôi, xem video về cách phân biệt các từ đồng nghĩa của tao để hiểu hơn bằng cách bấm vô chỗ này nha).

Busy (adj): bận, bận bịu, ko có thời gian...

Cấu trúc:

---When + v-ing...: khi (đang) làm gì đó...---

Vd:

- when loving someone, never say "abc" (khi đang yêu một ai đó, đừng bao giờ nói "abc")

- when telling lies, you should... (khi đang nói dối, bạn nên)

- when apologizing... (khi xin lỗi...)

---Never + v...: đừng bao giờ làm gì đó...---

Vd:

- Never mention the idea to me (đừng bao giờ đề cập ý tưởng đó với tôi)

- Never tell 60sfire your secrets (đừng bao giờ kể cho 60sfire biết bí mật của bạn)

- Never say "Thank you" to 60sfire (đừng bao giờ nói "cảm ơn" với 60sfire)

---It sounds like...: nghe có vẻ như...---

Vd:

- It sounds like you're telling lies (nghe có vẻ như bạn đang nói dối)

- It sounds like you're the happiest person here (nghe có vẻ như bạn là người hạnh phúc nhất ở đây)

---...try to + v...: cố gắng làm gì đó...---

Vd:

- ...try to learn english (...cố gắng học tiếng anh)

- Never try to please everyone (đừng bao giờ cố gắng làm hài lòng tất cả mọi người)

---...shift the blame to/onto...: ...đổ lỗi cho...---

Vd:

- ...shift the blame to me (...đổ trách nhiệm cho tôi)

-...shift the blame onto me (...đổ trách nhiệm cho tôi)

-...shift the blame onto/ to my dog (...đổ lỗi cho con chó của tôi)

Học ngữ pháp tự nhiên:

-------------------------------------------------------------

When working with me, never say "Because I'm busy", as it sounds like you're trying to shift the blame onto me.

-------------------------------------------------------------

Khi làm việc với tôi, đừng bao giờ nói câu "bởi vì tôi bận", bởi lẽ nó nghe như bạn đang cố để trách nhiệm lên người tôi.

--------------------------------------------------------------



--------------------------------------------------------------

Xem chuỗi video học tiếng anh bài bản của tao tại chỗ này.

--------------------------------------------------------------

Ụ lạ, bút tao nay ra vườn, xem bị rắn cắn.

Hoảng đến giờ vẫn chưa tỉnh táo lại.

Thôi dẹp viết.

Bái bai.

  • Share:

Đọc Thêm Đi Mày

0 comments